Trang chủ Ngoại ngữ Tự học IELTS 4.5 - 5.5 tạ...
Tự học IELTS 4.5 - 5.5 tại nhà
599.000 ₫
Tới giỏ hàng
Nhập DEAL100 giảm ngay 100K cho khóa học từ 299K
Nhập DEAL200 giảm ngay 200K cho khóa học từ 599K
Tặng ngay voucher VNTRIP 10% khi mua khóa học bất kì
Giảm thêm 10% khi thanh toán online
Hoàn tiền 100% trong 7 ngày nếu khách hàng không hài lòng
Lợi ích từ khoá học
Phù hợp với
Có kiến thức cơ bản về tiếng Anh nhưng chưa thực sự vững.
Đã tiếp xúc và nắm được cách làm bài thi IELTS, nhưng các kỹ năng còn cần bồi dưỡng nhiều.
Giọng nói không rõ, ý diễn đạt chưa mạch lạc và chưa biết cách mở rộng câu trả lời.
Chưa quen với những kỹ thuật làm bài thi IELTS, chưa biết những thủ thuật cải thiện điểm đơn giản nhưng hiệu quả.
Không xác định được yêu cầu chính của câu hỏi.
Mô tả tổng quát

Khóa học gồm 5 phần lớn:

Phần 1 - Nghe hiểu: Bao gồm 18 bài: 1. Giới thiệu định dạng bài thi Nghe hiểu; 2. Tourism - Du lịch; 3. People - Con người; 4. Travel & Transportation - Du lịch & Đi lại; 5. Technology - Công nghệ; 6. Animals - Động vật; 7. Study abroad - Du học; 8. Job & career - Công việc & Nghề nghiệp; 9. Medicine & Health - Y tế & Sức khỏe; 10. Advertisement - Quảng cáo; 11. Family & Society - Gia đình & Xã hội; 12. Crime & Punishment - Tội phạm và Sự trừng phạt; 13. Environment & Population - Môi trường & Dân số; 14. Communications - Truyền thông; 15. Culture & Entertainment - Văn hóa & Giải trí; 16. Producers & Customers - Nhà sản xuất & Người tiêu dùng; 17. Modern life's problems - Những rắc rối trong cuộc sống hiện đại; 18. Mind & Intelligence Não bộ & Trí thông minh.

Phần 2 - Đọc Hiểu bao gồm 18 bài: 19. Giới thiệu định dạng bài thi Đọc hiểu; 20. Tourism - Du lịch; 21. People - Con người; 22. Travel & Transportation - Du lịch & Đi lại; 23. Technology - Công nghệ; 24. Animals - Động vật; 25. Study abroad - Du học; 26. Job & career - Công việc & Nghề nghiệp; 27. Medicine & Health - Y tế & Sức khỏe; 28. Advertisement - Quảng cáo; 29. Family & Society - Gia đình & Xã hội; 30. Crime & Punishment - Tội phạm và Sự trừng phạt; 31. Environment & Population - Môi trường & Dân số; 32. Communications - Truyền thông; 33. Culture & Entertainment - Văn hóa & Giải trí; 34. Producers & Customers - Nhà sản xuất & Người tiêu dùng; 35. Modern life's problems - Những rắc rối trong cuộc sống hiện đại; 36. Mind & Intelligence - Não bộ & Trí thông minh.

Phần 3 - Ngữ Pháp 18 bài: 37. Nouns - Danh từ (1); 38: Nouns - Danh từ (2); 39: Verbs - Động từ (1); 40: Verbs - Động từ (2); 41: Adjectives & Adverbs - Tính từ & Trạng từ; 42: Present tenses - Các thì hiện tại; 43: Past tenses - Các thì quá khứ; 44: Future - Các thì tương lai; 45: Passive voice (1) - Thể bị động; 46: Passive voice (2) - Thể bị động; 47: Modal verbs (1) - Động từ tình thái; 48: Modal verbs (2) - Động từ tình thái; 49: Making comparisons - Các cách so sánh; 50: Simple sentence - Câu đơn; 51: Compound sentence (1) - Câu ghép; 52: Compound sentence (2) - Câu ghép; 53: Complex sentence (1) - Câu phức; 54: Complex sentence (2) - Câu phức.

Phần 4 - Nói: gồm 17 bài.

Phần 5 - Viết gồm 18 bài.

Yêu cầu khoá học
Yêu cầu của khóa học
Có máy tính và có kết nối mạng intrernet.
Có giấy bút để ghi chép lại kiến thức.
Giáo trình
Thể loại: Phát triển cá nhân
Số bài: 12
Thời lượng 01:57:13
Chương 1: Giới thiệu khoá học
3 Bài
Chương 1: Giới thiệu khoá học
3 Bài
Chương 1: Giới thiệu khoá học
3 Bài

Các khoá học cùng giảng viên

Xem thêm

Khóa học liên quan